--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Platycerium alcicorne chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mưu cầu
:
See to, seekCon người chỉ mưu cầu danh lợiA person who only seeks honours and privileges
+
complex fraction
:
phân số phức, phân số kép.
+
episodically
:
từng đoạn, từng hồi
+
decimal fraction
:
phân số thập phân
+
laicize
:
tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hộito laicize the school làm cho nhà trường trở thành phi giáo hội